Tổng hợp phím tắt MacBook thông dụng mà bạn nên biết
Dù bạn đang dùng MacBook Air M2, MacBook Pro M3 hay bất kỳ dòng máy nào chạy macOS, việc nắm vững các phím tắt MacBook giúp bạn thao tác nhanh hơn đáng kể so với dùng trackpad. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các tổ hợp phím tắt thông dụng nhất, cập nhật đến macOS Sequoia 15, kèm hướng dẫn cài đặt phím tắt theo ý muốn.
Tại sao nên thuộc lòng phím tắt trên MacBook?
Nhiều người dùng MacBook Air lẫn MacBook Pro vẫn quen thao tác hoàn toàn bằng trackpad. Tuy nhiên, việc sử dụng phím tắt mang lại lợi ích thực tế rõ ràng:
- Tiết kiệm thời gian: Sao chép, dán, chuyển ứng dụng chỉ mất chưa đến 1 giây thay vì di chuyển tay qua nhiều bước.
- Tăng năng suất: Người thành thạo phím tắt xử lý văn bản và điều hướng hệ thống mà tay hầu như không rời bàn phím.
- Dùng được lâu dài: Các phím tắt trên MacBook M1, M2, M3, M4 hoạt động giống hệt nhau, học một lần dùng mãi.
- Chuyên nghiệp hơn: Thao tác bằng phím tắt khi thuyết trình hoặc làm việc nhóm tạo ấn tượng gọn gàng và chắc tay hơn.
Ký hiệu các phím tắt trên MacBook cần biết
Trước khi đi vào danh sách, bạn cần nắm rõ ký hiệu các phím đặc biệt trên MacBook — những ký hiệu này xuất hiện trong toàn bộ menu của macOS:
| Ký hiệu | Tên phím |
| ⌘ | Command |
| ⌥ | Option (Alt) |
| ⌃ | Control |
| ⇧ | Shift |
| fn / 🌐 | Function (Globe trên các dòng M1 trở lên) |
| ⌫ | Delete (xóa lùi) |
| ⇪ | Caps Lock |
Từ dòng chip M1 trở lên, phím fn kiêm luôn vai trò phím Globe (🌐) — bạn có thể nhấn fn một lần để bật bàn phím emoji, hoặc dùng kết hợp với phím khác như các phím tắt Window Tiling trong macOS Sequoia.
Phím tắt MacBook cơ bản và thông dụng nhất
Nhóm phím tắt được dùng nhiều nhất mỗi ngày, áp dụng trên mọi dòng từ MacBook Air đến MacBook Pro:
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌘ + C | Sao chép |
| ⌘ + V | Dán |
| ⌘ + X | Cắt |
| ⌘ + Z | Hoàn tác (Undo) |
| ⌘ + ⇧ + Z | Làm lại (Redo) |
| ⌘ + A | Chọn tất cả |
| ⌘ + S | Lưu file |
| ⌘ + W | Đóng cửa sổ hiện tại |
| ⌘ + Q | Thoát hoàn toàn ứng dụng |
| ⌘ + N | Mở cửa sổ mới |
| ⌘ + F | Tìm kiếm trong trang/tài liệu |
| ⌘ + Tab | Chuyển đổi giữa các ứng dụng đang mở |
| ⌘ + P | In tài liệu |
| ⌘ + , | Mở cài đặt (Settings) của ứng dụng hiện tại |
Phím tắt chụp màn hình MacBook
Từ macOS Mojave trở lên, nhấn ⌘ + ⇧ + 5 để mở thanh công cụ Screenshot, cho phép vừa chụp vừa quay màn hình. Dưới đây là toàn bộ phím tắt chụp màn hình MacBook:
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌘ + ⇧ + 3 | Chụp toàn màn hình, lưu ra Desktop |
| ⌘ + ⇧ + 4 | Chụp vùng tùy chọn, lưu ra Desktop |
| ⌘ + ⇧ + 4, rồi Space | Chụp một cửa sổ cụ thể |
| ⌘ + ⇧ + 5 | Mở thanh công cụ Screenshot (chụp + quay màn hình) |
| ⌘ + ⇧ + 6 | Chụp Touch Bar (chỉ MacBook Pro đời cũ có Touch Bar, các dòng hiện tại không còn) |
| ⌘ + ⌃ + ⇧ + 3 | Chụp toàn màn hình, lưu vào Clipboard |
| ⌘ + ⌃ + ⇧ + 4 | Chụp vùng chọn, lưu vào Clipboard |
Ảnh chụp màn hình mặc định lưu ở Desktop dạng .png. Có thể đổi vị trí lưu trong ⌘ + ⇧ + 5 → Options → Save to.
Phím tắt quản lý cửa sổ và ứng dụng
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌘ + M | Thu nhỏ cửa sổ xuống Dock |
| ⌘ + H | Ẩn ứng dụng hiện tại |
| ⌘ + ⌥ + H | Ẩn tất cả ứng dụng trừ app hiện tại |
| ⌃ + ⌘ + F | Bật/tắt chế độ toàn màn hình |
| ⌘ + ⌥ + Esc | Mở hộp thoại buộc thoát ứng dụng bị treo |
| ⌘ + ` | Chuyển giữa các cửa sổ của cùng một ứng dụng |
Phím tắt Window Tiling mới trên macOS Sequoia (M1 trở lên)
Từ macOS Sequoia, Apple bổ sung tính năng Window Tiling với các phím tắt sau:
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| fn + ⌃ + F | Phóng to cửa sổ lấp đầy màn hình |
| fn + ⌃ + C | Căn giữa cửa sổ trên màn hình |
| fn + ⌃ + ← | Snap cửa sổ sang nửa trái |
| fn + ⌃ + → | Snap cửa sổ sang nửa phải |
| fn + ⌃ + ↑ | Snap cửa sổ lên nửa trên |
| fn + ⌃ + ↓ | Snap cửa sổ xuống nửa dưới |
| fn + ⌃ + R | Trả cửa sổ về kích thước trước đó |
Để xem đầy đủ danh sách phím tắt Window Tiling, vào Window → Move & Resize trên thanh menu.
Phím tắt hệ thống – tắt máy, sleep, restart
Nhóm phím tắt MacBook tắt máy và quản lý nguồn điện:
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌃ + Nút nguồn | Hiện hộp thoại Restart / Sleep / Shut Down |
| ⌘ + ⌥ + Nút nguồn | Đưa MacBook vào chế độ Sleep ngay lập tức |
| ⌘ + ⌃ + Nút nguồn | Buộc khởi động lại (Force Restart) |
| ⌘ + ⌃ + Q | Khóa màn hình ngay lập tức |
| ⌘ + ⇧ + Q | Đăng xuất tài khoản (có xác nhận) |
| ⌘ + ⌥ + ⇧ + Q | Đăng xuất ngay, không cần xác nhận |
Phím tắt chuyển màn hình và Mission Control
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌃ + ↑ | Mở Mission Control – xem tất cả cửa sổ |
| ⌃ + ↓ | Xem tất cả cửa sổ của ứng dụng hiện tại |
| ⌃ + → | Chuyển sang Desktop bên phải |
| ⌃ + ← | Chuyển sang Desktop bên trái |
| ⌃ + 1, 2, 3... | Chuyển thẳng đến Desktop theo số thứ tự |
| fn + ⌘ + F3 | Ẩn tất cả cửa sổ, hiện Desktop (nhấn fn vì F-key mặc định là media key) |
Phím tắt Spotlight, Finder và tìm kiếm
Nhấn ⌘ + Space để mở Spotlight Search. Để tìm kiếm từ cửa sổ Finder, nhấn ⌥ + ⌘ + Space.
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌘ + Space | Mở Spotlight Search |
| ⌥ + ⌘ + Space | Mở cửa sổ Finder tìm kiếm |
| Space | Quick Look – xem nhanh file đã chọn mà không cần mở ứng dụng |
| ⌘ + I | Xem thông tin chi tiết file/thư mục |
| ⌘ + Delete | Chuyển file vào Thùng rác |
| ⌘ + ⇧ + Delete | Dọn sạch Thùng rác |
| ⌘ + ⇧ + N | Tạo thư mục mới trong Finder |
| ⌘ + ⌥ + D | Ẩn/hiện Dock |
Phím tắt soạn thảo văn bản
Hoạt động trong hầu hết ứng dụng soạn thảo trên mọi dòng MacBook:
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌘ + B | In đậm |
| ⌘ + I | In nghiêng |
| ⌘ + U | Gạch chân |
| fn + ⌫ | Xóa ký tự phía trước con trỏ (xóa xuôi) |
| ⌥ + ⌫ | Xóa một từ phía trước con trỏ |
| ⌘ + ← / → | Nhảy về đầu/cuối dòng |
| ⌘ + ↑ / ↓ | Nhảy về đầu/cuối tài liệu |
| ⌥ + ← / → | Di chuyển con trỏ theo từng từ |
| ⌘ + ⇧ + ← / → | Chọn từ con trỏ đến đầu/cuối dòng |
Phím tắt trên trình duyệt Safari
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌘ + T | Mở tab mới |
| ⌘ + W | Đóng tab hiện tại |
| ⌘ + ⇧ + T | Mở lại tab vừa đóng |
| ⌘ + L | Chọn thanh địa chỉ URL |
| ⌘ + R | Tải lại trang |
| ⌘ + [ | Quay lại trang trước |
| ⌘ + ] | Tiến đến trang kế |
| ⌘ + ⇧ + [ | Chuyển sang tab kế / tab trước |
| ⌘ + ⇧ + \ | Xem tổng quan tất cả các tab (Tab Overview) |
| ⌘ + D | Thêm trang vào Bookmark |
Cài đặt phím tắt trên MacBook theo ý muốn
macOS cho phép tự tạo hoặc thay đổi phím tắt cho bất kỳ lệnh nào trong menu ứng dụng. Để tạo hoặc tùy chỉnh phím tắt, vào System Settings → Keyboard → Keyboard Shortcuts → App Shortcuts, rồi nhấn dấu + để thêm mới.
Các bước chi tiết:
- Vào System Settings → Keyboard → Keyboard Shortcuts.
- Chọn App Shortcuts ở cột trái.
- Nhấn "+" để thêm phím tắt mới.
- Chọn ứng dụng muốn áp dụng (hoặc All Applications để áp dụng toàn hệ thống).
- Nhập chính xác tên lệnh trong menu (ví dụ: "Save As..." — kể cả dấu "...").
- Nhấn tổ hợp phím muốn đặt → nhấn Add.
Nếu cần tạo phím tắt phức tạp hơn như macro hoặc chuỗi lệnh, có thể dùng thêm ứng dụng bên thứ ba như Keyboard Maestro hoặc BetterTouchTool.
Một số phím tắt ẩn trên MacBook ít người biết
| Tổ hợp phím | Chức năng |
| ⌃ + ⌘ + Space hoặc fn + E | Mở bảng Emoji & ký tự đặc biệt |
| ⌘ + ⇧ + / | Mở menu Help tìm kiếm lệnh trong ứng dụng |
| ⌥ + ⇧ + Volume | Điều chỉnh âm lượng theo bước nhỏ (1/4 nấc) |
| ⌥ + ⇧ + Brightness | Điều chỉnh độ sáng theo bước nhỏ |
| ⌥ + Click biểu tượng WiFi | Xem địa chỉ IP và thông tin mạng chi tiết |
| ⌘ + ⌥ + 8 | Bật/tắt chế độ đảo màu màn hình (Accessibility) |
| ⌘ + ⌘ (nhấn đúp) | Mở Type to Siri (có thể tùy chỉnh trong Apple Intelligence & Siri) |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về phím tắt MacBook
Phím tắt MacBook và Mac có giống nhau không?
Giống nhau. Các phím tắt macOS hoạt động thống nhất trên toàn bộ thiết bị chạy macOS, bao gồm MacBook Air, MacBook Pro và iMac. Điểm khác biệt nhỏ là bàn phím rời của iMac có thể có thêm phím Eject, còn MacBook thì không.
Phím tắt trên MacBook M1 có khác các đời cũ không?
Về cơ bản là không. Toàn bộ phím tắt thông dụng hoạt động giống hệt. Điểm khác duy nhất là phím fn trên chip M1 trở lên kiêm thêm vai trò phím Globe (🌐), mở ra các phím tắt mới như Window Tiling trong macOS Sequoia mà các dòng Intel không có.
Làm sao xem danh sách phím tắt ngay trên MacBook?
Có hai cách: (1) Nhấn ⌘ + ⇧ + / trong ứng dụng bất kỳ để mở menu Help và tìm kiếm lệnh kèm phím tắt. (2) Vào System Settings → Keyboard → Keyboard Shortcuts để xem toàn bộ phím tắt hệ thống.
Có thể tạo phím tắt tùy chỉnh trên MacBook không?
Hoàn toàn được. Vào System Settings → Keyboard → Keyboard Shortcuts → App Shortcuts để thêm phím tắt cho bất kỳ lệnh nào trong menu ứng dụng. Nếu cần phím tắt nâng cao (macro, chuỗi thao tác), dùng thêm Keyboard Maestro hoặc BetterTouchTool.
Tại sao một số phím tắt dùng F-key không hoạt động trên MacBook?
Vì phím F1–F12 trên MacBook mặc định là phím media (độ sáng, âm lượng…). Để dùng chức năng F-key, bạn cần giữ phím fn kèm theo. Muốn đổi mặc định, vào System Settings → Keyboard → bật "Use F1, F2, etc. keys as standard function keys".
>>> Xem thêm một số thủ thuật MacBook khác:
- Cách chụp màn hình trên MacBook đơn giản
- Cách quay màn hình MacBook có tiếng đơn giản
Không cần học thuộc tất cả một lúc, hãy bắt đầu với nhóm phím cơ bản, dùng đến khi thành phản xạ rồi mở rộng dần. Chỉ sau vài tuần, tốc độ thao tác trên MacBook của bạn sẽ cải thiện rõ rệt. Xem thêm nhiều hướng dẫn hữu ích tại NewTech nhé!
]